-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
1. Đa dạng kích thước – Lựa chọn linh hoạt cho mọi nhu cầu nấu nướng
Sản phẩm có nhiều kích thước để lựa chọn, phù hợp từ nấu ăn hằng ngày đến chế biến món ăn cho cả gia đình, giúp tối ưu nhu cầu sử dụng và không gian bếp.
Trong khi các dòng nồi khác sử dụng inox 304 đã đảm bảo an toàn cho sức khỏe, dòng sản phẩm này được nâng cấp lên inox 316 chứa 2–3% Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội trước axit, muối và nhiệt độ cao. Nhờ đó, lòng nồi luôn bền đẹp, hạn chế ăn mòn và an toàn hơn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Cấu trúc inox 316 – lõi nhôm nguyên chất – inox 430 ép liền khối giúp truyền nhiệt nhanh, tỏa nhiệt đều từ đáy lên thành nồi, cho thực phẩm chín đều, hạn chế cháy khét và tiết kiệm năng lượng. Thiết kế đáy liền khối không hàn ghép giúp tăng độ bền, hạn chế bong tách và phồng đáy sau thời gian dài sử dụng.
Lớp ngoài bằng inox 430 bắt từ nhanh, sử dụng hiệu quả trên bếp từ, bếp gas, bếp hồng ngoại, bếp điện và bếp halogen.
Nắp kính cường lực dày 4 mm kết hợp thân nồi đánh bóng gương cao cấp mang đến vẻ đẹp hiện đại, dễ dàng vệ sinh và phù hợp với mọi không gian bếp.
Thân nồi đánh bóng gương cao cấp kết hợp nắp kính cường lực dày 4 mm tạo nên vẻ đẹp hiện đại, dễ vệ sinh và phù hợp với mọi không gian bếp. Sản phẩm được Kalpen bảo hành chính hãng 10 năm, mang đến sự an tâm và khẳng định chất lượng vượt trội.
BẢNG SO SÁNH THÀNH PHẦN INOX 304 VÀ INOX 316
|
Thành phần |
Inox 304 |
Inox 316 |
Công dụng |
|
Sắt (Fe) |
Còn lại |
Còn lại |
Thành phần nền tạo nên kết cấu của thép không gỉ, mang lại độ cứng và độ bền cơ học. |
|
Crom (Cr) |
18–20% |
16–18% |
Tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, giúp inox chống gỉ và chống oxy hóa hiệu quả. |
|
Niken (Ni) |
8–10,5% |
10–14% |
Tăng độ dẻo, độ bền, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn. Inox 316 có hàm lượng Niken cao hơn nên ổn định hơn trong môi trường khắc nghiệt. |
|
Molypden (Mo) |
Không có hoặc ≤0,75% |
2–3% |
Điểm khác biệt lớn nhất của inox 316. Molypden giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ, chống rỗ bề mặt và chống ăn mòn trong môi trường có muối, axit hoặc độ ẩm cao. Đồng thời tăng độ bền khi sử dụng lâu dài. |
|
Carbon (C) |
≤0,08% |
≤0,08% |
Giúp tăng độ cứng của vật liệu. Hàm lượng thấp giúp inox hạn chế kết tủa cacbua, duy trì khả năng chống ăn mòn. |
|
Mangan (Mn) |
≤2% |
≤2% |
Tăng độ bền và hỗ trợ quá trình gia công vật liệu. |
|
Silic (Si) |
≤1% |
≤1% |
Tăng khả năng chịu nhiệt và hỗ trợ chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. |
|
Phốt pho (P) |
≤0,045% |
≤0,045% |
Hàm lượng được kiểm soát ở mức thấp để duy trì độ dẻo và độ bền của inox. |
|
Lưu huỳnh (S) |
≤0,03% |
≤0,03% |
Hàm lượng thấp giúp hạn chế giòn vật liệu và đảm bảo khả năng chống ăn mòn. |
|
Tên sản phẩm |
Nồi inox 316 liền khối Kalpen Ritter |
|
Model |
Size 18cm: RT18 | Size 20cm: RT20 | Size 24cm: RT24 |
|
Thương hiệu |
KALPEN |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
|
Chất liệu thân nồi |
Inox 3 lớp liền khối: lớp trong inox 316 (0,4 mm) + lõi nhôm (0,8 mm) + lớp ngoài inox 430 (0,6 mm) |
|
Độ dày thân và đáy nồi |
1,8 mm |
|
Bề mặt hoàn thiện |
Đánh bóng gương cả mặt trong và mặt ngoài |
|
Nắp nồi |
Kính cường lực 4 mm |
|
Kích thước nồi |
Ø18 × cao 9 cm | Ø20 × cao 10 cm | Ø24 × cao 12 cm |
|
Dung tích |
2 L | 3 L | 5 L |
|
Loại bếp tương thích |
Bếp từ, bếp hồng ngoại, bếp gas, bếp điện, bếp halogen |
|
Bảo hành |
10 năm |